| THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||
| Hệ : Đào Tạo nghề + TCCN K44 | |||||||||
| Từ ngày : 20/8/2012 đến ngày 25/8/2012 | |||||||||
| Buæi | Lớp | Thø hai | Thø ba | Thø t | Thø n¨m | Thø s¸u | Ghi chú | ||
| Sáng | Khoá 44 | P | Anh 2 - Thảo | Anh 2 - Thảo | Anh 2 - Thảo | Anh 2 - Thảo | TD2 | ||
| CĐN + TCCN | 206 | Chính trị2 - Thuỷ | Chính trị 2 - Thủy | Ctrị2 - Thuỷ | PL2 - Tuyến | Chính trị 2 - Thủy | |||
| 44 MXD1 - C | P1 | Sửa chữa bảo dưỡng hệ thống truyền động tuần 2 (Siu) | |||||||
| Văn bằng 2 | Xưởng | ||||||||
| 43 Đ1 - C | Học mô đun | ||||||||
| ĐCN | |||||||||
| 43 CĐ2 - C | P | TK Đường3 - Minh | TK Đường3 - Minh | TKCầu3 - Long | TK Đường3 - Minh | TKếHTTNN3 - Lộc | |||
| Nghe nh́n | TKếHTTNN3 - Lộc | TKCầu3 - Long | TKếHTTNN3 - Lộc | TKCầu2 - Long | TKĐường3 - Minh | ||||
| 43 CĐ3 - C | P | TKCầu3 - Long | TKCầu3 - Long | TKĐường3 - Hưng | TKếHTTNN3 - Lộc | TKCầu3 - Long | |||
| 105 | TKĐường3 - Hưng | TKếHTTNN3 -Lộc | TKCầu3 - Long | TKĐường2 - Hưng | TKếHTTNN3 - Lộc | ||||
| 43 Ô2 - C | Học mô đun | Tin5- Lương P110 |
Tin5- Lương P110 |
||||||
| 42CĐ2 - C | P | TCNQVĐY3 -Trường | TCNQVĐY3 -Trường | ĐVKĐCầu3 -Quân | TCNQVĐY3 -Trường | ĐVKĐCầu5 - Quân | |||
| 111 | ĐVKĐCầu3 - Quân | ĐVKĐCầu3 -Quân | TCNQVĐY3 -Trường | ĐVKĐCầu2 -Quân | |||||
| 43 KT1 - C | P | QTDN3 - Nga | Maketting3 -Phúc | QTDN3 - Nga | TCDN3 -Hằng | QTDN3 - Nga | |||
| 205 | Maketting3 -Phúc | TCDN3 -Hằng | TCDN3 -Hằng | QTDN2 - Nga | Maketting3 -Phúc | ||||
| 42KT1 - C | P | TTCK3 - Dung | TTCK3 - Dung | Kiểm toán3 - Giang | KTHCSN3 - Phúc | KTQT3 - Hoà | |||
| 204 | KTQT3 - Hoà | Kiểm toán3 - Giang | KTHCSN3 - Phúc | KTQT2 - Hoà | TTCK3 - Dung | ||||
| 43 Đ1 - T | Thiết bị lạnh gia dụng tuần 3/3 (Cô Hương) | ||||||||
| Điện DD + 01 em 43Đ1-C | |||||||||
| Chiều | K44 | Các lớp khoá 44 Trung
cấp nghề học môn GDQP - An ninh các buổi chiều
từ thứ 2 - thứ 6 tại hội trường lớn (pḥng CTHSSV đảm nhận) |
|||||||
| TCN | |||||||||
| 43 Đ2 - T | P | Điều khiển khí nén 2/2 (Trường) | |||||||
| Điện CN | 205 | ||||||||
| 43 TN1 - C | P | Thí nghiệm Bê tông xi măng | |||||||
| 43 TN1 - T | TNVLXD | ||||||||
| 43 CĐ1 - C | P | TKHTTNN3 - Lộc | Trắc địa5 - Quân | TKCầu3 - H.Lợi | TCMĐBTXM3 - Lợi | TKCầu3 - H.Lợi | |||
| 111 | TCMĐBTXM3 - Lợi | TKHTTNN3 - Lộc | TKHTTNN2 - Lộc | Trắc địa3 - Quân | |||||
| 43 Ô1 - C | Hệ thống nhiên liệu động cơ xăng P.Điện Động cơ tuần 2 (Sen) | Tin5- Lương P208 |
Tin5- Lương P208 |
||||||
| 43 M1 - T | P | Sửa chữa hệ thống điện (P.Quyền) tuần 1/2 | |||||||
| Chẩn đoán | |||||||||
| 42CĐ1 - C | P | AUTOCAD5 - Tiến | AUTOCAD5 - Tiến | TCNQVĐY5 -Trường | Dự toán3 - Quân | Đo vẽKĐCầu5 - Tiến | |||
| 113 | Dự toán3 - Quân | TCNQVĐY2 -Trường | |||||||
| Cả ngày | 43Đ3 - T | Thực tập cơ bản nghề tuần 4/11 - Khoa cơ khi | |||||||
| Điện MCT | |||||||||
| 42Đ1 - C | Đi thực tập ngoài trường đến 10/6/2013 về trường ôn thi tốt nghiệp | ||||||||
| 42Ô1 - C + 42Ô2 - C | Thực tập chuyên sâu ngoài trường đến 10/6/2013 về trường ôn thi tốt nghiệp | ||||||||
| 44 KT1 - C | Học ngoài giờ (T7 + CN) bắt đầu từ ngày 25 - 26/8 | ||||||||
| 43 NĐ2 - T | Thực tập chuyên sâu ngoài trường đến 20/2/2013 về trường ôn thi tốt nghiệp | ||||||||
| 43 NĐ3 - T | Thực tập chuyên sâu ngoài trường đến 20/2/2013 về trường ôn thi tốt nghiệp | ||||||||
| THỜI KHOÁ BIỂU | |||||||||
| Hệ: TCCN + Văn hoá | |||||||||
| Từ ngày : 20/8/2012 đến ngày 25/8/2012 | |||||||||
| Buổi | Lớp | Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ Bảy | ||
| 43CĐ1 | P3 | TLTV3 - Chính | TLTV3 - Chính | TKĐường3 - Toàn | TLTV3 - Chính | TKĐường3 - Toàn | |||
| Xưởng | TKĐường3 - T.Toàn | MXD3 - Lộc | MXD3 - Lịch | TKĐường2 - Toàn | MXD3 - Lịch | ||||
| 44VH1 | P | Toán 5 - Xuân | Hoá5 - Oanh | Lư5 - Tú | Toán5 - Xuân | Văn5 - Hợp | |||
| 207 | |||||||||
| 44VH3 | P | Hoá5 - Oanh | Toán 5 - Xuân | Văn5 - Hợp | Lư5 - Tú | Toán 5 - Xuân | |||
| tách từ VH | 107 | ||||||||
| Chiều | 43CK1 | P1 | LT ô tô3 - Thịnh | MXD3 - Hải | LT ô tô3 - Thịnh | MXD3 - Hải | Động cơ3 - P.Nam | ||
| Xưởng | Động cơ3 - P.Nam | LT ô tô3 - Thịnh | Động cơ3 - P.Nam | LT ô tô2 - Thịnh | MXD3 - Hải | ||||
| 43KT1 | P | KTDN(P2)5 - Giang | TKDN2 - Nhung | TCDN3 - Hằng | KTDN5 - Giang | TKDN3 - Nhung | |||
| 204 | TCDN3 - Hằng | TKDN2 - Nhung | TCDN2 - Hằng | ||||||
| 44VH2 | P | Hoá5 - Oanh | Toán5 - Liên | Văn5 - Hợp | Lư5 - Tú | Toán5 - Liên | |||
| 207 | |||||||||
| Cả ngày | 43 CNTT1 | Thực tập chuyên ngành CNTT đến 10/8 - Ôn thi Tốt nghiệp | |||||||
| 44 CNTT2 | |||||||||
| 43 VH4 | P1 tầng 2 | Học phần Văn hoá của TTGDTX vào thứ 7 + CN ngày 8 ÷ 9/9 | |||||||
| nhà ăn | |||||||||